Chuyển đến nội dung chính

Chính sách quyền riêng tư,

Hướng dẫn trồng và chăm sóc cây đu đủ (Papaya)

 

Cách trồng đu đủ



Đu đủ không phải là một loại cây trồng trong nhà điển hình — đó chính là lý do tại sao bạn có thể cân nhắc trồng một loại cây này. Thêm vào đó, hạt giống rất dồi dào và dễ nảy mầm. Một quả đu đủ siêu thị sẽ cho ra vài trăm hạt đen. Chỉ cần lau khô chúng trên khăn giấy, bạn sẽ có đủ hạt để trồng đu đủ cho phần còn lại của cuộc đời.

Đu đủ không phải là một loại cây thực thụ mà là một loại cây thân thảo bán thân gỗ, mọc dày ở trung tâm. Bản thân các loài thực vật này rất đẹp với vẻ ngoài nhiệt đới, với những chiếc lá rộng, chia thùy sâu và trải ra từ đỉnh một thân dày giống như một thân cây. Những bông hoa nảy mầm trực tiếp từ thân cây này, cùng với những quả tiếp theo.

Đu đủ là một loại cây phát triển rất nhanh và trong tự nhiên, nó nhanh chóng có kích thước trưởng thành và kết trái. 

Cây trồng từ hạt sẽ nảy mầm trong khoảng hai tuần và phát triển đến độ chín ra hoa chỉ sau 5 đến 6 tháng. Trừ khi được cắt tỉa, nhiều giống cây sẽ đạt đến mức trần trước khi một năm trôi qua.



Chăm sóc đu đủ

Cây đu đủ phát triển trong điều kiện tương tự như chuối , cần ánh sáng, độ ẩm, nhiệt, và nhiều phân bón và nước. Ngoài ra, giống như chuối, nó là một loại cây bán thân gỗ phát triển cực kỳ nhanh với những chiếc lá lớn là bản chất của vùng nhiệt đới. Khi cây phát triển, các lá phía dưới sẽ vàng và rụng đi, để lại những vết sẹo lá hình nửa vầng trăng trên thân cây giống như thân cây.

Cây đu đủ trong nhà không chắc sẽ ra hoa, nhưng nếu có, bạn sẽ biết được cây của mình là đực hay cái. Cây cái có hoa màu trắng thơm mọc thành chùm giữa thân và lá. Cây đực có hoa nhỏ hơn màu vàng hoặc trắng mọc trên cuống mặt dây chuyền.

Đây là những loại cây phát triển rất nhanh, và hầu hết các giống cây sẽ phát triển vượt bậc trừ khi được cắt tỉa thường xuyên. Có rất ít sâu bệnh phải lo lắng, mặc dù một số loại sâu bệnh tiêu chuẩn trong nhà — rệp, rệp sáp và ve — cũng có thể ảnh hưởng đến cây đu đủ. Vấn đề thối rữa có thể xảy ra nếu bầu đất quá dày và thiếu thoát nước.

Ánh sáng

Cung cấp cho cây này đầy đủ ánh nắng mặt trời, hoặc điều kiện sáng nhất có thể. Đu đủ cũng là một loại cây hiên nắng tuyệt vời cho khí hậu mùa hè.

Đất

Khi trồng trong nhà, sử dụng hỗn hợp bầu xốp, thoát nước tốt, rất giàu dinh dưỡng. Ở vườn ngoài trời, cây cần đất thoát nước rất tốt.

Nước

Những cây này cần một lượng nước lớn. Khi cây phát triển, hãy tưới nước hàng ngày.

Nhiệt độ và độ ẩm

Cây đu đủ cần điều kiện khá ấm áp, lên đến 80 độ F (26 độ C). Nếu bạn giữ cây trong mùa đông, hãy cố gắng giữ nhiệt độ càng ấm càng tốt, với độ ẩm môi trường cao. Đây không phải là loại cây chịu được ở vị trí gần cửa sổ có gió lùa.

Ở những vùng khí hậu thời tiết ấm áp, đu đủ trong chậu đôi khi được trồng trên sân. Nhưng chúng sẽ không phản ứng tốt với bất kỳ nhiệt độ nào dưới 65 độ F (18 độ C).

Phân bón

Bón phân cho cây đu đủ dồi dào. Đu đủ là loại cây phát triển rất nhanh cần chất dinh dưỡng để hỗ trợ sự phát triển đó. Bón phân hai tuần một lần với một lượng phân bón cân đối.


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Bệnh tuyến trùng bào nang hại khoai tây

  Bệnh tuyến trùng bào nang hại khoai tây Tên khoa học:  Globodera rostochiensis Wollenweber, 1923,G.pallida Stone, 1973           Là một trong những loài tuyến trùng hại khoai tây. Nếu cây bị nhiễm làm cho cây phát triển còi cọc, lá héo có thể làm chết cây. Nhiễm ở mức nghiêm trọng dẫn đến thiệt hại năng suất củ lên đến 80%. 1. Nguồn gốc           Bệnh tuyến trùng bào nang hại khoai tây là do tuyến trung G.pallida gây nên. Loại tuyến trùng này là loài phi bản địa có nguồn gốc từ Châu Âu. Lần đầu tiên phát hiện ở miền đông Idaho trong tháng 4 năm 2006. Cho đến nay, nó được phát hiện thấy và bị hạn chế tại 17 cánh đồng bị nhiễm khuẩn đại diện cho tổng số 1.916 mẫu Anh ở Bingham và Bonneville của Idaho. Mặc dù G.pallida bị giới hạn phân bố địa lý, sự hiện diện của chúng trong đất trồng tại mỹ đã có tác động sâu rộng làm đóng cửa, hạn chế thị trường xuất khẩu, giảm giá trị đất nông nghiệp và các khó khăn kinh tế khác. 2. Triệu chứng           Triệu chứng thể hiện lá biến vàng, l

Bệnh lùn sọc đen hại lúa, ngô

  Bệnh lùn sọc đen hại lúa, ngô Tên khoa học:  SRBSDV (Southern Rice Black-Streaked Dwarf Virus)            Để hạn chế tối đa ảnh hưởng,giảm mức thiệt hại do bệnh gây ra, người dân cần thiết áp dụng các biện pháp đồng bộ phòng trừ kịp thời ngay từ đầu vụ mới có thể đảm bảo năng suất lúa, ngô. 1 Triệu chứng gây hại 1.1 Gây hại trên cây lúa - Khi bắt đầu nhiễm bệnh rễ cây vẫn phát triển bình thường, về sau rễ kém phát triển dần, ngắn và sau đó chết. - Triệu chứng điển hình để nhận biết được xác định ít nhất 2 tuần qua môi giới truyền bệnh là rầy mang virus chích hút vào cây lúa khỏe. - Cây bị bệnh thường thấp lun, lá xanh đập hơn bình thường. Lá lúa bị xoăn ở đầu lá hoặc toàn bộ lá. Gân lá ở mặt sau bị sưng lên. Khi cây còn nhỏ, gân chính trên bẹ lá cũng bị phồng sưng. - Nếu cây bị nhiễm ở giai đoạn làm đòng và khi lúa có lóng, cây nhiễm bệnh thường nảy chồi trên đối thân và mọc nhiều rễ bất định. Trên bẹ và lóng thân mọc nhiều u sáp và bọc đen. Ở giai đoạn lúa trỗ, triệu c

Cây dược liệu Dây bông xanh

  Cây Dây bông xanh, Bông báo - Thunbergia grandiflora (Roxb. ex Rottl.) Roxb Dược liệu Dây bông xanh có vị ngọt, tính bình; có tác dụng tiêu sưng, tiêu viêm, làm lành vết thương. Vỏ rễ dùng chữa đòn ngã tổn thương, đụng giập. Lá sắc uống dùng trị đau dạ dày. Dây và lá dùng đắp ngoài trị rắn cắn, đinh nhọt.   Hình ảnh cây Dây bông xanh, Bông báo - Thunbergia grandiflora Dây bông xanh, Bông báo - Thunbergia grandiflora (Roxb. ex Rottl.) Roxb., thuộc họ Dây bông xanh - Thunbergiaceae. Bộ phận dùng:  Vỏ rễ, dây và lá -  Cortex Radicis, Caulis et Folium Thunbergiae . Nơi sống và thu hái:  Cây của vùng Đông Dương, mọc hoang ở đồng bằng và vùng núi nhiều nơi khắp nước ta. Cũng được trồng làm cây cảnh. Thu hái rễ vào mùa hè thu, tách lấy vỏ và bỏ lõi gỗ. Thu hái dây và lá quanh năm, dùng tươi hay phơi khô trong râm để dùng dần. Tính vị, tác dụng:  Dây bông xanh có vị ngọt, tính bình; có tác dụng tiêu sưng, tiêu viêm, làm lành vết thương. Công dụng, chỉ định và phối hợp:  Vỏ rễ dùng chữa đòn n